Nhớt lạnh Shell S2 FRA 68

Tên cũ: Dầu Shell Clavus 68


Dầu Shell Refrigeration S2 FR-A

Dầu máy nén lạnh

 

Dầu Shell Refrigeration S2 FR-A là dầu máy nén lạnh, độ hòa trộn thấp, mục đích dùng trong các máy nén lạnh. Dầu này được chế tạo đặc biệt từ dầu gốc parafin tinh chế có kết hợp các chất phụ gia được lựa chọn để giảm thiểu cặn trong hệ thống và nhằm tăng tuổi thọ máy.

 

 

Ưu điểm tính năng

·         Hiệu suất hệ thống

Dầu máy nén lạnh Shell S2 FRA được tối ưu hóa đặc biệt dùng trong các hệ thống cần tách dầu.

 

Dầu Shell Refrigeration S2 FRA được thiết kế để giảm hiện tượng “phần bay hơi dầu” bị cuốn đi; điều này sẽ giảm thiểu việc quánh dầu trong máy nén và giảm ván đóng dầu trên bề mặt dàn bay hơi bên trong vì thế sẽ duy trì hiệu quả của hệ thống chung.

 

·         Kéo dài chu kỳ bảo dưỡng

Dầu máy lạnh Shell S2 FRA có độ bền oxy hóa và nhiệt độ cao tuyệt hảo, có tuổi thọ dầu cao ngay cả khi nhiệt độ xả của máy nén khí cao.

 

Ngoài ra, dầu máy lạnh Shell S2 FRA được pha chế để kiểm soát chặt chẽ việc hình thành cặn dầu và cặn bùn giúp kéo dài chu kỳ thay dầu so với dầu máy nén lạnh có gốc dầu khoáng thông dụng.

 

 

Sử dụng

·         Máy nén lạnh

Dầu máy nén lạnh Shell S2 FRA được khuyến cáo dùng cho máy nén kín, nửa kín và hở trong các hệ thống lạnh gia dụng, thương mại và công nghiệp.

 

Dầu này có thể dùng cho cả hai loại máy piston và xoay

 

·         Tiêu chuẩn kỹ thuật và chấp thuận

Dầu máy nén lạnh Shell S2 FRA đáp

ứng các tiêu chuẩn của DIN 51503

KAA và KE.

 

·         Bảo vệ môi trường

Đưa dầu đã qua sử dụng đến điểm thu

gom quy định. Không thải ra cống rãnh,

mặt đất hay nguồn nước.

 

 

 

 
Các tính chất lý học điển hình  
Cấp độ nhớt ISO                            ISO 3448                 46                           68
Dầu lạnh                                        DIN51503                           KAA, KE
Độ nhớt động học                          ISO 3104  
     Tại 400C               mm2/giây                 46                            68
     Tại 1000C             mm2/giây                 6.7                            9
Điểm chớp cháy COC          0C      ISO 2592                 218                         232
Điểm rót chảy                       0C      ISO 3016                -39                           -39
Tỷ trọng tại 150C              kg/m    ISO 12185                 859                         862
Số trung hòa        mg KOH/g  ASTM D 664 (TAN)  
Hòa tan với R290 Hòa tan hoàn toàn với hydrocacbon gốc môi chất lạnh

Nhớt lạnh Shell S2 FRA46, Nhớt lạnh S2 FRA68, Nhot lanh Shell S2 FRA46, Nhot lanh Shell S2 FRA68

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now ButtonGỌI TƯ VẤN MS LỰC
0908162213
icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon